se laisser

tự động từ
  1. để cho
    • Se laisser attaquer
      để cho người ta công kích
    • se laisser aller
      xem aller
    • se laisser dire
      nghe người ta nói ( không cãi lại)
    • se laisser lire
      đáng đọc, đọcthú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống