se laisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Đại động từ (Verbe pronominal):
    • Để cho, để mặc cho: Diễn tả hành động không chống cự, không phản kháng, hoặc thụ động chấp nhận một điều đó xảy ra với mình.
    • Tự cho phép bản thân (làm gì đó): Diễn tả việc buông thả, cho phép bản thân làm điều thườngkhông nên làm hoặc đang cố kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
  • Đại động từ:
    • Il s'est laissé convaincre par leurs arguments. (Anh ấy đã để cho bị thuyết phục bởi các lập luận của họ.)
    • Ne te laisse pas faire! (Đừng để cho người ta bắt nạt!)
    • Elle s'est laissé aller à la tristesse. ( ấy đã buông mình theo nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se laisser aller": Buông thả, không còn giữ gìn (về ngoại hình, tinh thần, hành vi).

    • Depuis qu'il est à la retraite, il se laisse un peu aller. (Kể từ khi về hưu, ông ấy hơi buông thả bản thân.)
  • "Se laisser dire que...": Nghe người ta nói rằng... (thể hiện thông tin nghe được một cách gián tiếp, đôi khi hoài nghi).

    • Je me laisse dire que le projet est annulé. (Tôi nghe người ta nói rằng dự án đã bị hủy.)
  • "Se laisser vivre": Sống một cách thoải mái, không lo nghĩ, để mặc cho cuộc sống trôi đi.

    • Pendant les vacances, j'aime me laisser vivre. (Trong kỳ nghỉ, tôi thích sống một cách thoải mái.)
  • "Se laisser faire": Để mặc cho người khác làm gì đó với mình (theo nghĩa tiêu cực: bị bắt nạt, bị lợi dụng).

    • C'est une personne trop gentille, elle se laisse toujours faire. (Đómột người quá tốt bụng, ấy luôn để cho người ta lợi dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Laisser (v.t): Để, bỏ mặc, cho phép.
    • Laisse-moi tranquille! (Để tôi yên!)
  • Se laisser aller (loc. verbale): (Như đã giải thíchtrên) Buông thả bản thân.
  • Se laisser aller à (loc. verbale): Buông mình theo (một cảm xúc, một hành động).
    • Il s'est laissé aller à la colère. (Anh ta đã buông mình theo cơn giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Céder: Nhượng bộ, chịu thua.
  • Se soumettre: Đầu hàng, khuất phục.
  • Permettre à soi-même: Tự cho phép bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ tương đương đã được liệt kê trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Se laisser porter par...: Để mình được cuốn theo, được dẫn dắt bởi... (một cảm xúc, một dòng chảy).
    • Se laisser porter par la musique. (Để mình được cuốn theo âm nhạc.)
  • Se laisser tenter: Để bản thân bị cám dỗ, bị dụ.
    • Je me suis laissé tenter par ce gâteau. (Tôi đã để bản thân bị chiếc bánh này cám dỗ.)
tự động từ
  1. để cho
    • Se laisser attaquer
      để cho người ta công kích
    • se laisser aller
      xem aller
    • se laisser dire
      nghe người ta nói ( không cãi lại)
    • se laisser lire
      đáng đọc, đọcthú

Từ gần giống